Take off là gì? Take over là gì? Take on là gì?

Take on, take off và take over là 3 cụm động từ phổ biến trong tiếng Anh. Vây take on là gì? Take off là gì? Take over là gì? Và cách sử dụng chúng như thế nào? Hãy cùng Ivycation theo dõi bài viết dưới đây để hiểu rõ nhé.

1/ Take on là gì?

Take on được sử dụng trong nhiều trường hợp với những ý nghĩa khác nhau. Nếu bắt gặp cụm động từ trong câu, hãy dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa. Ta có thể hiểu take on như sau.

take on meaning

  • Take on là đồng ý làm điều gì đó một cách có trách nhiệm, thường là công việc hoặc nhiệm vụ.

Ví dụ: 

I took on the job because I wanted to make an impression on my boss. (Tôi đồng ý công việc này bởi vì tôi muốn gây ấn tượng với sếp.)

I told the teacher that I could take on the task because I was the monitor. (Tôi nói với giáo viên rằng tôi có thể làm việc này vì tôi là lớp trưởng.)

  • Take on là thuê, tuyển nhân viên.

Ví dụ:

Ten workers were taken on at the factory. (10 công nhân được tuyển thêm vào nhà máy.)

I did not have enough time to complete the work, so I took on 2 part – time employees. (Tôi không có đủ thời gian để hoàn thành công việc, vì vậy tôi đã tuyển 2 nhân viên làm việc bán thời gian.)

  • Take on là thử thách ai đó trong một trò chơi, thường đi với “at’.

Ví dụ: 

I took him on at the tennis and he beated me. (Tôi thử thách anh ấy chơi bóng tennis và anh ta đánh bại tôi.)

  • Take on là cho phép hành khách đi lên hoặc đi vào xe.

Ví dụ:

The bus stopped at the bus station to take on the passengers. (Chiếc xe buýt dừng ở bến xe buýt và đón hành khách lên xe.)

Take on! I will take you to the market. (Lên xe đi, tôi sẽ đưa bạn đến chợ.)

  • Take on là làm ai đó buồn rầu.

Ví dụ:

I feel sorry for taking on you. (Tôi cảm thấy có lỗi vì làm bạn buồn.)

✅✅✅ Xem thêm:

Take in là gì? Take out là gì? Và cách sử dụng chúng

Take up là gì? Take down là gì? Take into là gì?

Take after là gì? Take away là gì? Take back là gì?

2/ Cách dùng take on

Take on có thể đứng một mình hoặc dùng với cấu trúc:

  • Take on something

Ví dụ:

I will take on the homework to make my mother happy. (Tôi sẽ làm bài tập về nhà để làm mẹ tôi vui.)

  • Take somebody on

Ví dụ:

Do you want you to take me on at the game? (Bạn muốn thách thức tôi ở trò chơi này à?)

3/ Take off là gì?

Take off cũng là một cụm động từ quen thuộc trong tiếng Anh. Sau đây là những ý nghĩa thông dụng của take off, mời các bạn cùng tham khảo.

take off meaning

  • Take off là cởi quần áo, cởi đồ

Ví dụ:

Take off your shoes before going to my room, please!. (Cởi giày trước khi bước vào phòng tôi nhé!)

  • Take off là cất cánh (máy bay)

Ví dụ:

The plane takes off at 8.00 am. (Máy bay sẽ cất cánh lúc 8 giờ sáng.)

  • Take off là bắt chước ai đó, theo một cách không thân thiện.

Ví dụ:

She often takes off comedians to make her friends laugh. (Cô ấy thường bắt chước mấy diễn viên hài để làm bạn bè cô ấy cười.)

  • Take off là không làm việc trong một khoảng thời gian, thường là nghỉ việc tạm thời.

Ví dụ:

Because of a broken leg, he has taken off one month. (Bởi vì đau chân, anh ấy đã nghỉ làm được 1 tháng nay rồi.)

Can I take some days off to refresh my mind? (Tôi có thể nghỉ vài ngày để thư giãn đầu óc không?)

4/ Cách dùng take off

Take off có thể đứng một mình hoặc được dùng với cấu trúc.

  • Take off something

Ví dụ: 

He took off his shirt and showed off his six pack abs in his performance. (Anh ta cởi áo và khoe cơ bụng sáu múi trong phần trình diễn của mình.)

  • Take off someone

Ví dụ: 

The young man took off what the salesman said, which is impolite. (Người đàn ông trẻ bắt chước những gì người bán hàng nói, điều này thì mất lịch sự.)

5/ Take over là gì?

Cùng Ivycation tìm hiểu về những ý nghĩa thường thấy của take over.

take over meaning

  • Take over là kiểm soát.

Ví dụ: 

He has taken over this store for 2 years. (Anh ta quản lý cửa hàng này được 2 năm rồi.)

  • Take over là tiếp quản, làm tiếp công việc mà người khác đang làm và thay thế họ.

Ví dụ: 

After my father retired, I took over his company from him.(Sau khi bố tôi về hưu, tôi đã tiếp quản công ty từ ông ấy.)

With the development of AI, robots will take over the work one day. (Với sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, rô bốt sẽ tiếp quan thế giới vào một ngày nào đó.)

6/ Cách dùng take over

Take over có thể đứng một mình hoặc được dùng với cấu trúc:

  • Take over something

Ví dụ: 

I have taken over the business for 2 years. (Tôi quản lý doanh nghiệp này được 2 năm rồi.)

  • Take over something from someone. (Tiếp quản cái gì từ ai.)

Ví dụ: 

After his father died, he took over the job from him. (Sau khi bố cậu ấy mất, cậu ấy tiếp quản công việc từ ông ấy.)

I will take over from Hoa as Sale Manager this year. ( Năm nay tôi sẽ tiếp quản Hoa làm giám đốc kinh doanh.)

Như vậy, Ivycation đã giới thiệu đến bạn 3 cụm động từ take on, take off và take over. Hy vọng qua bài viết, độc giả đã hiểu take on là gì? Take off là gì? Take over là gì? Và cách sử dụng chúng. Bạn đừng quên note lại kiến thức và thường xuyên lấy ví dụ với những cụm động từ này nhé.

5/5 - (3 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

BÀI VIẾT ĐƯỢC QUAN TÂM

DANH MỤC NỔI BẬT

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

LIÊN HỆ TƯ VẤN MIỄN PHÍ