Keep on là gì? Keep up là gì? Keep off là gì?

Keep on, keep up và keep off là 3 cụm động từ thông dụng trong tiếng Anh. Vậy keep on là gì? Keep up là gì? Keep off là gì? Cách sử dụng 3 cụm động từ này như thế nào? Hãy cùng Ivycation tham khảo bài viết sau sẽ rõ.

1/ Keep on

1.1/ Keep on là gì?

Sau đây là một số ý nghĩa thông dụng của cụm động từ keep on.

keep on meaning

  • Keep on có nghĩa là tiếp tục nói chuyện, đề cập về một vấn đề gì đó gây phiền toái cho người khác. 

Ví dụ: He kept on at me about my age, although I said to him I didn’t like this. ( Anh ta tiếp tục nói chuyện về tuổi tác của tôi, mặc dù tôi đã nói rằng tôi không thích điều này. )

  • Keep on cũng có nghĩa là tiếp tục làm việc cho ai đó/ Phủ định là không còn được làm việc cho ai đó.

Ví dụ: Because of my serious mistakes, I was not kept on by the company. ( Bởi vì những sai lầm trầm trọng của mình, tôi đã không được giữ lại công ty. ).

  • Keep on cũng có nghĩa là tiếp tục làm gì.

Ví dụ: I kept on watching the film, although my mother was angry. ( Tôi cứ tiếp tục xem phim mặc cho mẹ tôi đang tức giận. )

✅✅✅ THAM KHẢO THÊM:

Keep track of là gì? Keep away là gì? Keep in touch là gì? Và cách sử dụng chúng

1.2/ Cách dùng keep on

Keep on được dùng với cấu trúc như sau:

  • Keep on + Ving: tiếp tục làm gì

Ví dụ: Don’t keep on talking in the class! (Đừng có tiếp tục nói chuyện trong lớp nữa)

  • Keep on at somebody for/about something: liên tục nói chuyện với ai đó về một vấn đề gì đó

Ví dụ: They kept on at me about money. I can’t stand any questions. ( Họ cứ liên tục nói chuyện về tiền lương. Tôi không thể chịu đựng thêm một câu hỏi nào nữa.)

  • keep somebody on: tiếp tục làm việc cho ai

Ví dụ: I decided to resign from this job. I can’t keep my boss on for any month. I was so busy with my job that I didn’t have time for myself. (Tôi đã quyết định từ chức công việc đó. Tôi không thể làm thêm cho sếp tôi bất kỳ tháng nào nữa. Tôi đã quá bận rộn với công việc đến nỗi tôi không có thời gian cho chính bản thân mình.) 

2/ Keep up 

2.1/ Keep up là gì?

Cũng giống như các cụm động từ khác keep up có nhiều nghĩa tùy theo từng ngữ cảnh, cụ thể.

keep up meaning

  • Keep up có nghĩa là bắt kịp, đuổi kịp ai đó hay cái gì đó.

Ví dụ: I can’t keep up with what the teacher says. (Tôi thường không theo kịp những gì giáo viên nói.)

  • Keep up có nghĩa là bạn không được buồn ngủ và phải ở trạng thái tỉnh táo.

Ví dụ: I usually drink coffee to keep me up. I need to meet deadlines. (Tôi thường xuyên uống cà phê để tỉnh táo. Tôi cần hoàn thành công việc đúng hạn.)

  • Người ta có thể sử dụng keep up theo ý muốn ai đó/ cái gì đó hãy giữ nguyên ở mức độ hiện tại, không cho phép giảm xuống.

Ví dụ: You did well last month. You should keep your performance up in the next months. (Tháng vừa rồi bạn đã làm rất tốt. Bạn nên giữ vững phong độ trong những tháng tiếp theo.)

  • Trong một số trường hợp, keep up có nghĩa là chi trả.

Ví dụ: When I was unemployment, I could not keep up my repayments. (Khi còn thất nghiệp, tôi đã không thể chi trả khoản vay của mình.)

2.2/ Cách sử dụng keep up 

Ta có cấu trúc sử dụng keep up như sau:

  • Keep someone up: giữ cho ai đó tỉnh táo, không buồn ngủ.

Ví dụ: I hope that What I say won’t keep you up. (Tôi hy vọng rằng, những gì mà tôi nói tới đây sẽ không khiến bạn phải cố gắng tỉnh táo.)

  • Keep something up: giữ nguyên ở mức độ hiện tại, không cho phép cái gì đó đi xuống.

Ví dụ: You should have a healthy diet to keep your strength up. (Bạn nên có một thực đơn ăn uống khoa học để duy trì sức khỏe.)

  • Keep (something) up: tiếp tục làm điều gì đó

Ví dụ: Keep the presentation up! (Tiếp tục phần trình bày đi!)

  • Keep up with someone/ somebody: bắt kịp ai đó/ cái gì đó

Ví dụ: He learns so fast that I can’t keep up with his thinking. (Anh ấy học nhanh đến nỗi tôi không thể bắt kịp tư duy của anh ấy.)

3/ Keep off 

3.1/ Keep off là gì?

Keep off thường được sử dụng với những ý nghĩa sau đây.

keep off meaning

  • Keep off có nghĩa là ngăn cho cái gì đó chạm vào cái gì đó hoặc ngăn cho ai đó đi vào một khu vực nào đó. 

Ví dụ: My sister often cover the food up after each meal to keep the flies off her food. (Chị gái của tôi thường bọc đồ ăn lại sau mỗi bữa ăn để tránh ruồi đậu vào.)

Ví dụ: Keep off the grass. (Tránh không đi vào cỏ.)

  • Keep off có nghĩa không nên ăn cái gì đó gây hại. 

Ví dụ: The doctor told me to keep off sweet food. ( Bác sĩ yêu cầu tôi không được ăn đồ ăn ngọt.)

  • Keep off còn có nghĩa là tránh một số chủ đề khi nói chuyện.

Ví dụ: When talking to foreigners, you should keep off talking about age or wage. (Khi nói chuyện với người nước ngoài, bạn nên tránh các vấn đề về tuổi tác hay tiền lương.)

3.2/ Cách dùng keep off

Ta có cấu trúc keep off như sau:

  • Keep someone/ something off something: ngăn cái gì, ai đó không chạm, đi vào cái gì đó

Ví dụ: You should keep children off fire. (Bạn nên ngăn những đứa trẻ chạm vào lửa).

  • Keep someone off something: ngăn ai đó không ăn cái gì đó có hại

Ví dụ: Keep you off sweet candies or you will have toothache ( Đừng ăn những viên kẹo ngọt đi hoặc bạn sẽ bị sâu răng đấy)

  • Keep off something: Tránh nói về chủ đề gì nào đó

Ví dụ: His mother was died last month, so you should keep off things related to his family. (Mẹ anh ấy vừa qua đời tháng trước, vì vậy bạn nên tránh việc nhắc đến những gì liên quan đến gia đình anh ấy.)

Trên đây là những chia sẻ về các cụm động từ keep on, keep up và keep off. Ivycation hy vọng qua bài viết, bạn đọc biết thêm keep on là gì? Keep up là gì? Keep off là gì? Và cách sử dụng chúng. 

5/5 - (1 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

BÀI VIẾT ĐƯỢC QUAN TÂM

DANH MỤC NỔI BẬT

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

LIÊN HỆ TƯ VẤN MIỄN PHÍ