Count on là gì? Count in là gì? Count out là gì?

Count là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là “đếm, tính, coi như, kể đến”. Tuy nhiên, count cũng có thể kết hợp với các giới từ “on, in, out” để tạo ra những cụm động từ với ý nghĩa khác nhau. Vậy count on là gì? count in là gì? count out là gì? Cách dùng chúng như thế nào? Hãy cùng Ivycation khám phá ngay trong bài viết dưới đây nhé!

1/ Count on

1.1/ Count on là gì?

Tùy vào từng trường hợp ngữ cảnh, count on sẽ mang ý nghĩa khác nhau.

count on meaning

  • Count on có nghĩa là tự tin rằng bạn có thể dựa, trông chờ vào ai đó (về mặt tinh thần và thể chất.)

Ví dụ: 

Whenever you have troubles, you can count on me. (Bất cứ khi nào bạn gặp rắc rối, bạn có thể dựa vào tôi).

Don’t count on anyone, you should help yourself. (Đừng có trông chờ vào ai cả, bạn nên học cách giúp đỡ chính mình đi)

  • Count on cũng có nghĩa là trông chờ một điều gì đó xảy ra hoặc dựa vào một điều gì đó. 

Ví dụ: 

Sorry I am late, I didn’t count on getting stuck in traffic. (Xin lỗi tôi đến muộn, tôi đã không mong bị tắc đường.)

Being a superstitious person, I usually count on zodiac signs. (Là một người tin vào số mệnh, tôi hay dựa vào cung hoàng đạo.)

1.2/ Cách dùng count on

Count on có thể đứng một mình hoặc sử dụng với cấu trúc: count on somebody/ something. 

Ví dụ: 

Children counting on their parents too much are more difficult to success than children living independently soon. (Những đứa trẻ dựa dẫm vào bố mẹ quá nhiều thì khó thành công hơn những đứa trẻ sống tự lập sớm.)

I am very proud of my friends because I can count on them whenever I feel hopeless. (Tôi rất là tự hào về những người bạn của mình vì tôi có thể tin tưởng vào họ bất cứ khi nào tôi thấy tuyệt vọng.)

2/ Count in 

2.1/ Count in là gì?

Count in có nghĩa là rủ ai đó tham gia một hoạt động nào đó. 

count in meaning

Ví dụ: 

We will play football tomorrow. Do you want to count us in? (Mai chúng mình đi đá bóng. Bạn có muốn tham gia không?)

Do you want to take part in the party next week? Yes , count me in. (Bạn có muốn tham gia buổi kích tuần tới không? Có chứ, tôi đi với.)

2.2/ Cách dùng count in

Count in được sử dụng với cấu trúc: Count someone in

Ví dụ: 

Hey, Peter, we’re gonna go to Lan’s house to celebrate her birthday party – want to come? Sure, count me in. (Này Peter, chúng mình sắp đến nhà Lan để tổ chức sinh nhật cho cô ấy – bạn muốn đi không? Có chứ, rủ tớ với.)

3/ Count out

3.1/ Count out là gì?

Sau đây là những ý nghĩa của count out.

count out meaning

  • Count out có nghĩa trái ngược với count in, nghĩa là loại trừ ai đó ra khỏi một hoạt động nào đó. 

Ví dụ:

She is too lazy to do teamwork. Count her out. (Cô ấy quá lười biếng để làm việc nhóm. Loại cô ấy ra đi.)

I am not fond of picnics, so when you tend to go on a picnic with someone, count me out. (Tôi không thích dã ngoại, vì vậy khi nào bạn định đi dã ngoại với ai đó, trừ tôi ra.)

  • Count out còn có nghĩa là đếm. 

Ví dụ: 

After a hard – working day, I am counting out the money that I made. (Sau một ngày làm việc vất vả, tôi đang đếm số tiền mà tôi kiếm ra được.)

3.2/ Cách dùng count out

Count out được sử dụng với cấu trúc: 

  • count someone out: đừng rủ ai đó vào hoạt động nào đó
  • count out something: đếm cái gì đó

Ví dụ: 

He is counting out the money that he has robbed. (Anh ta đang đếm số tiền mà anh ý vừa cướp được.)

Don’t count her out. She is very important in this event, she is the speaker. (Đừng có mà không mời cô ấy. Cô ấy rất quan trọng trong sự kiện này, cô ấy là diễn giả.)

Như vậy là vừa rồi, Ivycation đã giới thiệu đến bạn về 3 cụm đồng từ count on, count in và count out. Hy vọng rằng qua bài viết, bạn đã nắm được count on là gì? Count in là gì? Count out là gì? Và cách sử dụng chúng. 

5/5 - (1 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

BÀI VIẾT ĐƯỢC QUAN TÂM

DANH MỤC NỔI BẬT

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

LIÊN HỆ TƯ VẤN MIỄN PHÍ