Care for là gì? Care of là gì? Care about là gì?

Care là động từ được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Động từ này khi đi với các giới từ khác nhau sẽ mang ý nghĩa khác nhau. Đặc biệt là ba cụm động: care for, care of và care about. Vậy care for là gì? Care of là gì? Care about là gì? Và cách dùng chúng như thế nào? Hãy cùng tìm hiểu.

1/ Care for

1.1/ Care for là gì

Dưới đây là những ý nghĩa thường gặp của care for.

care for meaning

  • Care for là: chăm sóc, chăm nom một người nào đó. Thông thường là những người bị ốm hoặc người già và trẻ em.

Ví dụ: When Susan’s grandmother was seriously ill, she cared for her grandmother. (Khi bà của Susan bị bệnh nặng, cô ấy đã chăm sóc bà của mình.)

  • Care for là: yêu thích, thích thú  hoặc quan tâm với một người hoặc một sự vật.

Ví dụ: Minh is an environmentalist. He cares for environment problems. (Minh là một nhà hoạt động môi trường. Anh ấy rất quan tâm đến các vấn đề về môi trường.)

1.2/ Cách dùng care for

Một số cấu trúc của care for trong tiếng Anh:

  • Care for somebody: chăm sóc một ai đó hoặc mang đến/ cung cấp những điều mà họ cần. Đối tượng được bảo vệ ở đây thường là những người yếu thế như người già, trẻ em.

Ví dụ: Two orphans in Africa are cared for by David. (Hai đứa trẻ mồ côi ở châu Phi được chăm sóc bởi David.)

  • Care for something/someone: yêu thích một người hoặc một vật nào đó.

Ví dụ: Linda is a historian. She cares for historical relics. (Linda là một nhà sử học. Cô ấy rất yêu thích các di tích lịch sử.) 

  • Care for someone/something: đáp ứng yêu cầu/ nhu cầu của một người/một vật hoặc bảo vệ một người/một vật.

Ví dụ: They established an animal rescue center to care for abandoned pet. (Họ đã thành lập trạm cứu trợ động vật để bảo vệ những con vật bị bỏ rơi.)

2/ Care about 

2.1/ Care about là gì

Care about cũng là một cụm động từ thường được thấy trong các văn bản và cuộc hội thoại tiếng Anh. Cụm động từ này thường được biết đến với một nghĩa duy nhất.

care about meaning

  • Care about là: quan tâm đến một người hoặc một sự vật, sự việc mà người nói cảm thấy quan trọng.

Ví dụ: Kelvin always care about every members of the family. (Kelvin luôn quan tâm đến mọi thành viên trong gia đình.)

2.2/ Cách dùng care about

Care about thường được sử dụng trong câu phủ định. Giới từ about sẽ đặt trước một tân ngữ. Cấu trúc của cụm động từ care about:

  • Care about somebody

Ví dụ: Mai is so selfish. She doesn’t care about other people. (Mai rất ích kỷ. Cô ấy không quan tâm đến những người khác.)

3/ Care of 

3.1/ Care of là gì?

Care of là một cụm động từ mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số nghĩa phổ biến của cụm động từ này.

care of meaning

  • Take care of là: chăm sóc hoặc chịu trách nhiệm với một người nào đó.

Ví dụ: Her parents are very busy at work. So she usually takes care of her younger brother. (Bố mẹ của cô ấy rất bận rộn với công việc. Vì vậy, cô ấy thường xuyên chăm sóc em trai của cô ấy.) 

  • Care of là: cho địa chỉ để một người nào đó có thể liên lạc với bạn khi bạn vắng nhà.

Ví dụ: You can delivery goods care of my grandmother. (Bạn có thể giao hàng thông qua bà của tôi.)

3.2/ Cách dùng care of

Những cấu trúc của care of:

  • Take care of someone/ something: chăm sóc một ai đó hoặc một điều gì đó.

Ví dụ: Mrs Smith took care of me when I was away from home for students. (Bà Smith đã chăm sóc tôi khi tôi là sinh viên học xa nhà.)

  • Care of someone: liên lạc với ai đó khi người nói đi xa hoặc vắng nhà.

Ví dụ: When I leave the house, you can write to me care of my neighbor. (Khi tôi vắng nhà, bạn có thể nhắn với tôi thông qua hàng xóm của tôi.)

Trên đây là những chia sẻ về care of là gì? Care for là gì? Care about là gì? Và cách sử dụng chúng. Hy vọng những kiến thức mà bài viết cung cấp sẽ hữu ích với bạn trong học tập và công việc.

5/5 - (1 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

BÀI VIẾT ĐƯỢC QUAN TÂM

DANH MỤC NỔI BẬT

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

LIÊN HỆ TƯ VẤN MIỄN PHÍ