Back out là gì? Back off là gì? Back away là gì?

Back là một động từ trong tiếng Anh có nhiều ý nghĩa như lưng, ván, mặt sau,… Ngoài ra, back còn kết hợp với các giới từ như “out, off, away” để có những cụm động từ mang nghĩa khác nhau. Vậy back out là gì? Back off là gì? Back away là gì? Cùng đọc bài viết sau của Ivycation nhé!

1/ Back out

1.1/ Back out là gì?

Back out có nghĩa là thất hứa, không giữ lời, không làm điều mà bạn đã nói sẽ làn trước đó. 

back out meaning

Ví dụ:

You promised to buy a present for me, but now you backed out. (Bạn đã hứa là mua quà cho tôi, nhưng giờ bạn nuốt lời.)

She said to me that she would come to the party, but she backed out then. (Cô ấy hứa là sẽ tới bữa tiệc, nhưng mà cô ấy đã nuốt lời sau đó.)

✅✅✅ Xem thêm:

Back up là gì? Back down là gì?

Back into là gì? Back onto

1.2/ Cách dùng back out

Back out được dùng với cấu trúc back out of something: không giữ lời hứa điều gì

Ví dụ:

He made a decision to back out of the deal when she realized some risks. (Anh ấy đã quyết định rút lui khỏi hợp đồng khi anh ấy nhận ra một vài rủi ro)

He backed out two days before the deadlines, so he got fired. (Anh ấy đã không giữ đúng hẹn 2 ngày trước hạn chót, vì vậy anh ta bị sa thải) 

2/ Back off

2.1/ Back off là gì?

Back off mang nhiều nghĩa, tùy vào từng ngữ cảnh, ta có thể hiểu như sau.

back off meaning

  • Back off có nghĩa là ngừng tham gia vào một tình huống nào đó, thường để cho ai đó tự giải quyết vấn đề của họ.

Ví dụ: 

He never listens to me, so I have backed off all his problems. (Anh ấy chẳng bao giờ lắng nghe tôi, nên tôi đã không can thiệp vào mọi vấn đề của anh ấy nữa.)

He criticized me, then he backed off. (Anh ấy phê bình tôi, sau đó anh ta mặc kệ.)

  • Back of cũng có nghĩa là tránh xa, lùi ra khỏi cái gì đó vì bạn cảm thấy lo sợ.

Ví dụ:

I saw him hold a knife, then I backed off. (Tôi thấy anh ta cầm một con dao, sau đó tôi lùi lại.)

When I was walking in the street, I saw a pervert. I screamed and backed off. (Trong khi đang đi bộ trên phố, tôi thấy một kẻ biến thái. Tôi đã hét lên và tránh xa.)

  • Back off còn một nghĩa khác là ngừng ủng hộ cái gì đó, rút lui khỏi điều mà bạn định làm.

Ví dụ:

I desire to become a teacher but my parents always back me off. (Tôi mong muốn trở thành một cô giáo nhưng bố mẹ không ủng hộ tôi.) 

2.2/ Cách dùng back off

Back off có thể dùng một mình hoặc ta có cấu trúc:

  • Back somebody off: không ủng hộ ai đó
  • Back off from something: rút lui khỏi cái gì đó

Ví dụ:

I was sorrowful when my mother backed me off from taking an English course. (Tôi đã rất buồn khi mẹ tôi không cho tôi tham gia một khóa học tiếng Anh.)

My son should learn how to deal with problems because he is 15 years old , so sometimes I back off his issues. (Con trai của tôi nên học cách tự giải quyết vấn đề vì nó 15 tuổi rồi, vì vậy thi thoảng, tôi không tham gia vào vấn đề của nó nữa.)

3/ Back away

3.1/ Back away là gì?

Back away có nhiều nghĩa, tùy vào từng tình huống cụ thể, ta hiểu như sau.

back away meaning

  • Back away có nghĩa là di chuyển ngược lại, rút lui khỏi một cái gì đó hoặc một ai đó, thường là vì bạn đang sợ hãi hoặc không thích.

Ví dụ:

I saw a robber and I backed away. (Tôi nhìn thấy một tên cướp và tôi chạy.)

  • Back away cũng có nghĩa là để cho thấy rằng bạn không còn ủng hộ một kế hoạch hay ý tưởng nào nữa và không muốn dính líu đến nó. 

Ví dụ:

I don’t get well with him, so I will back away from plans that he joined.(Tôi không hòa hợp với anh ta, nên tôi sẽ rút lui khỏi những kế hoạch mà anh ấy tham gia.)

Because of some risks, I decided to back away from investing. (Bởi vì một vài rủi ro, tôi đã rút lui đầu tư.)

3.2/ Cách dùng back away

Back away có thể đứng một mình hoặc dùng với giới từ from:

  • Back away from something: rút lui khỏi cái gì

Ví dụ:

I backed away when he started to be angry. (Tôi đã lùi lại khi anh ta bắt đầu tức giận.)

Because of unstable finances, I backed away from stock investment. (Bởi vì sự bất ổn về mặt tài chính, tôi đã rút lui khỏi việc đầu tư chứng khoán.)

Như vậy, Ivycation vừa giới thiệu đến bạn đọc về 3 cụm động từ back out, back off và back away. Hy vọng qua bài viết các bạn đã biết back out là gì? Back off là gì? Back away là gì? Và cách sử dụng chúng. Đừng quên note lại kiến thức vào một cuốn sổ nhỏ & thường xuyên đặt câu để thành thạo nhé.

5/5 - (1 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

BÀI VIẾT ĐƯỢC QUAN TÂM

DANH MỤC NỔI BẬT

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN

LIÊN HỆ TƯ VẤN MIỄN PHÍ